字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

脚印

jiǎoyìn

dấu chân

Gặp trong câu

地上留下了一串脚印,一直到树林里面。

dì shàng liúxia le yī chuàn jiǎoyìn yìzhí dào shùlín lǐmiàn

Trên mặt đất để lại một chuỗi dấu chân kéo dài tới trong rừng.

Các chữ trong từ