字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

接连

jiēlián

nối liền; liên tiếp; liên tục

Gặp trong câu

苹果树今年开始结果,接连几天都有新果实长出来。

píngguǒ shù jīnnián kāishǐ jiēguǒ jiēlián jǐ tiān dōu yǒu xīn guǒshí zhǎng chūlái

Cây táo năm nay bắt đầu kết trái; nhiều ngày liên tiếp đều có quả mới mọc ra.

Các chữ trong từ