字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

结实

jiēshi

chắc chắn; chắc khỏe; bền chắc

Gặp trong câu

这座房子有三十平方米,外表普通但很结实。

zhè zuò fángzi yǒu sān shí píngfāng mǐ wàibiǎo pǔtōng dàn hěn jiēshi

Ngôi nhà này rộng ba mươi mét vuông; vẻ ngoài bình thường nhưng rất chắc chắn.

Các chữ trong từ