字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

结尾

jiéwěi

kết thúc; phần kết

Gặp trong câu

他用钢笔写下了文章的结尾。

tā yòng gāngbǐ xiě xià le wénzhāng de jiéwěi

Anh ấy dùng bút máy viết phần kết của bài.

Các chữ trong từ