字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
结尾
Từ vựng · HSK 6
结尾
jiéwěi
Nghe phát âm
kết thúc; phần kết
Gặp trong câu
他用钢笔写下了文章的结尾。
tā yòng gāngbǐ xiě xià le wénzhāng de jiéwěi
Anh ấy dùng bút máy viết phần kết của bài.
Các chữ trong từ
结
尾
Học trong bài 55 →
Tra từ khác