字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

解答

jiědá

giải đáp; trả lời/giải bài

Gặp trong câu

老师耐心解答了学生的问题。

lǎoshī nàixīn jiědá le xuéshēng de wèntí

Giáo viên kiên nhẫn giải đáp câu hỏi của học sinh.

Các chữ trong từ