字舟Zizhou
答
Học chữ · Cấp 1

答

PinyindáHán Việtđáp
Động từ

trả lời

12 nétBộ 竹Cấp 1Viết cấp 18 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 答 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: dā — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 答

7 từ
回答huídátrả lời; đáp
答应dāyingđồng ý; nhận lời; hứa
答案dá’àncâu trả lời
报答bàodáđền đáp
答复dá·fùtrả lời
答辩dábiàntrả lời
解答jiědágiải quyết
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 竹 · 12 nét

竹Bộ thủBộ số 118 trong hệ tra cứu Unicode.
答Số nét12 nét.