字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

解放

jiěfàng

giải phóng; giải thoát

Gặp trong câu

新工具把大家从重复工作中解放出来。

xīn gōngjù bǎ dàjiā cóng chóngfù gōngzuò zhōng jiěfàng chūlái

Công cụ mới giải phóng mọi người khỏi công việc lặp đi lặp lại.

Các chữ trong từ