字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

解说

jiěshuō

thuyết minh; bình luận/giải thích

Gặp trong câu

电视里正在解说比赛。

diànshì lǐ zhèngzài jiěshuō bǐsài

Trên truyền hình đang có phần bình luận trận đấu.

Các chữ trong từ