字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

金属

jīnshǔ

kim loại

Gặp trong câu

回收旧金属时,要防止污染土壤和水。

huíshōu jiù jīnshǔ shí yào fángzhǐ wūrǎn tǔrǎng hé shuǐ

Khi tái chế kim loại cũ cần ngăn ô nhiễm đất và nước.

Các chữ trong từ