字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

金子

jīnzi

vàng; vàng kim

Gặp trong câu

模特儿说这件东西是金子做的。

mótèr shuō zhè jiàn dōngxi shì jīnzi zuò de

Người mẫu nói món đồ này được làm bằng vàng.

Các chữ trong từ