字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

进化

jìnhuà

tiến hóa; phát triển/biến đổi dần

Gặp trong câu

环境变化会影响生物进化。

huánjìng biànhuà huì yǐngxiǎng shēngwù jìnhuà

Thay đổi môi trường có thể ảnh hưởng đến quá trình tiến hóa của sinh vật.

Các chữ trong từ