字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

精美

jīngměi

tinh xảo; đẹp tinh tế

Gặp trong câu

这位杰出的老师做出了非常精美的作品。

zhè wèi jiéchū de lǎoshī zuò chū le fēicháng jīngměi de zuòpǐn

Người giáo viên xuất sắc này đã tạo ra một tác phẩm rất tinh xảo.

Các chữ trong từ