字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

精确

jīngquè

chính xác; chuẩn xác

Gặp trong câu

测量结果非常精确。

cèliáng jiéguǒ fēicháng jīngquè

Kết quả đo rất chính xác.

Các chữ trong từ