字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
精确
Từ vựng · HSK 6
精确
jīngquè
Nghe phát âm
chính xác; chuẩn xác
Gặp trong câu
测量结果非常精确。
cèliáng jiéguǒ fēicháng jīngquè
Kết quả đo rất chính xác.
Các chữ trong từ
精
确
Học trong bài 88 →
Tra từ khác