字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
精通
Từ vựng · HSK 6
精通
jīngtōng
Nghe phát âm
thành thạo; tinh thông
Gặp trong câu
他逐渐精通了这个科目。
tā zhújiàn jīngtōng le zhè gè kēmù
Anh ấy dần thành thạo môn này.
Các chữ trong từ
精
通
Học trong bài 7 →
Tra từ khác