字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

精心

jīngxīn

tỉ mỉ; dày công; chu đáo

Gặp trong câu

老师精心准备了课程,说法也不夸张。

lǎoshī jīngxīn zhǔnbèi le kèchéng shuōfǎ yě bù kuāzhāng

Giáo viên chuẩn bị bài học rất kỹ; cách diễn đạt cũng không phóng đại.

Các chữ trong từ