字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
精致
Từ vựng · HSK 6
精致
jīngzhì
Nghe phát âm
tinh xảo; tinh tế
Gặp trong câu
这个盒子很精致。
zhè gè hézi hěn jīngzhì
Chiếc hộp này rất tinh xảo.
Các chữ trong từ
精
致
Học trong bài 86 →
Tra từ khác