字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

精准

jīngzhǔn

chuẩn xác; chính xác cao

Gặp trong câu

多亏数字化技术,研究人员建立了精准模型。

duōkuī shùzìhuà jìshù yánjiū rényuán jiànlì le jīngzhǔn móxíng

Nhờ công nghệ số hóa, nhóm nghiên cứu đã xây dựng được mô hình chính xác.

Các chữ trong từ