字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

镜头

jìngtóu

ống kính; cảnh quay

Gặp trong câu

他面对镜头有点儿紧张。

tā miànduì jìngtóu yǒudiǎnr jǐnzhāng

Anh ấy hơi căng thẳng khi đứng trước ống kính.

Các chữ trong từ