字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

就读

jiùdú

theo học; đang học tại

Gặp trong câu

她目前在这所学校就读。

tā mùqián zài zhè suǒ xuéxiào jiùdú

Hiện cô ấy đang theo học tại trường này.

Các chữ trong từ