字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

局限

júxiàn

hạn chế; bị giới hạn

Gặp trong câu

这个办法有局限,创业过程也很艰辛。

zhè gè bànfǎ yǒu júxiàn chuàngyè guòchéng yě hěn jiānxīn

Cách này có hạn chế, quá trình khởi nghiệp cũng rất gian nan.

Các chữ trong từ