字舟Zizhou
限
Học chữ · Cấp 4

限

PinyinxiànHán Việthạn
Động từ

giới hạn

8 nétBộ 阜Cấp 413 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 限 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 限

11 từ
期限qīxiànthời hạn
无限wúxiànkhông giới hạn
限制xiànzhìhạn chế
有限yǒuxiànhạn chế
极限jíxiàngiới hạn
界限jièxiànranh giới
局限júxiànbiến thể của 局限
年限niánxiàngiới hạn tuổi
上限shàngxiàngiới hạn trên
限定xiàndìnghạn chế
限度xiàndùsự hạn chế
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 阜 · 8 nét

阜Bộ thủBộ số 170 trong hệ tra cứu Unicode.
限Số nét8 nét.