字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

举动

jǔdòng

hành động; cử chỉ

Gặp trong câu

他这个举动让大家很意外。

tā zhè gè jǔdòng ràng dàjiā hěn yìwài

Hành động này của anh ấy khiến mọi người rất bất ngờ.

Các chữ trong từ