字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

聚集

jùjí

tập trung; tụ tập

Gặp trong câu

大家聚集在广场,讨论不同类别的观点。

dàjiā jùjí zài guǎngchǎng tǎolùn bù tóng lèibié de guāndiǎn

Mọi người tập trung ở quảng trường để thảo luận các loại quan điểm khác nhau.

Các chữ trong từ