字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

绝望

juéwàng

tuyệt vọng

Gặp trong câu

经历这些风雨以后,他没有绝望。

jīnglì zhè xiē fēngyǔ yǐhòu tā méiyǒu juéwàng

Sau khi trải qua những sóng gió này, anh ấy không tuyệt vọng.

Các chữ trong từ