字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

均匀

jūnyún

đều; đồng đều

Gặp trong câu

这种颜色分布得很均匀。

zhè zhǒng yánsè fēnbù de hěn jūnyún

Màu này được phân bố rất đều.

Các chữ trong từ