字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
均匀
Từ vựng · HSK 6
均匀
jūnyún
Nghe phát âm
đều; đồng đều
Gặp trong câu
这种颜色分布得很均匀。
zhè zhǒng yánsè fēnbù de hěn jūnyún
Màu này được phân bố rất đều.
Các chữ trong từ
均
匀
Học trong bài 4 →
Tra từ khác