字舟Zizhou
均
Học chữ · Cấp 4

均

PinyinjūnHán Việtquân / vận

bằng · ngang

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 平均, 均衡, 均匀. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 土Cấp 4Viết cấp 34 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 均

4 từ
平均píngjūntrung bình; bình quân
均衡jūnhéngbằng nhau
均匀jūnyúnđều
人均rénjūnbình quân đầu người
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 7 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
均Số nét7 nét.