字舟Zizhou
匀
Học chữ · Cấp 7-9

匀 / 勻

PinyinyúnHán Việtquân

đều · đồng đều

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 均匀. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

4 nétBộ 勹Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 匀

1 từ
均匀jūnyúnđều
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 勹 · 4 nét

勹Bộ thủBộ số 20 trong hệ tra cứu Unicode.
匀Số nét4 nét.
勻phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.