字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

卡片

kǎpiàn

thẻ; tấm thẻ

Gặp trong câu

请把名字写在卡片上。

qǐng bǎ míngzi xiě zài kǎpiàn shàng

Hãy viết tên lên tấm thẻ.

Các chữ trong từ