字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
卡片
Từ vựng · HSK 6
卡片
kǎpiàn
Nghe phát âm
thẻ; tấm thẻ
Gặp trong câu
请把名字写在卡片上。
qǐng bǎ míngzi xiě zài kǎpiàn shàng
Hãy viết tên lên tấm thẻ.
Các chữ trong từ
卡
片
Học trong bài 81 →
Tra từ khác