字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

开启

kāiqǐ

mở; khởi động; mở ra

Gặp trong câu

音乐开启了整场活动,也把观众带进故事里。

yīnyuè kāiqǐ le zhěng chǎng huódòng yě bǎ guānzhòng dài jìn gùshi lǐ

Âm nhạc mở đầu toàn bộ hoạt động và cũng đưa khán giả vào trong câu chuyện.

Các chữ trong từ