字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

康复

kāngfù

hồi phục; phục hồi

Gặp trong câu

患者正在康复,家属也放心多了。

huànzhě zhèngzài kāngfù jiāshǔ yě fàngxīn duō le

Bệnh nhân đang hồi phục, người nhà cũng yên tâm hơn nhiều.

Các chữ trong từ