字舟Zizhou
康
Học chữ · Cấp 2

康

PinyinkāngHán Việtkhang

khỏe mạnh · bình yên

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 健康, 康复, 小康. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 广Cấp 2Viết cấp 23 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 康

3 từ
健康jiànkāngsức khỏe
康复kāngfùhồi phục
小康xiǎokāngkhá giả
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 广 · 11 nét

广Bộ thủBộ số 53 trong hệ tra cứu Unicode.
康Số nét11 nét.