字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

考验

kǎoyàn

thử thách; kiểm nghiệm

Gặp trong câu

长期养老工作也是对服务人员耐心和责任的考验。

chángqī yǎnglǎo gōngzuò yě shì duì fúwù rényuán nàixīn hé zérèn de kǎoyàn

Công việc dưỡng lão lâu dài cũng là một thử thách đối với sự kiên nhẫn và trách nhiệm của nhân viên dịch vụ.

Các chữ trong từ