字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

科目

kēmù

môn học

Gặp trong câu

他逐渐精通了这个科目。

tā zhújiàn jīngtōng le zhè gè kēmù

Anh ấy dần thành thạo môn này.

Các chữ trong từ