字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

科普

kēpǔ

phổ biến khoa học; phổ cập kiến thức khoa học

Gặp trong câu

科普文章先解释原理,再介绍怎样检测和验证结果。

kēpǔ wénzhāng xiān jiěshì yuánlǐ zài jièshào zěnyàng jiǎncè hé yànzhèng jiéguǒ

Bài phổ biến khoa học trước hết giải thích nguyên lý, rồi giới thiệu cách kiểm tra và xác minh kết quả.

Các chữ trong từ