字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

恐惧

kǒngjù

sợ hãi; nỗi sợ

Gặp trong câu

他对黑暗有恐惧。

tā duì hēi’àn yǒu kǒngjù

Anh ấy có nỗi sợ bóng tối.

Các chữ trong từ