字舟Zizhou
惧
Học chữ · Cấp 7-9

惧 / 懼

PinyinjùHán Việtcụ

sợ hãi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 恐惧, 畏惧. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 心Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 惧

2 từ
恐惧kǒngjùbị khiếp sợ
畏惧wèijùsợ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 11 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
惧Số nét11 nét.
懼phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.