字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

空地

kòngdì

đất trống; khoảng đất trống

Gặp trong câu

建设期间这片空地暂时封闭。

jiànshè qījiān zhè piàn kòngdì zànshí fēngbì

Trong thời gian xây dựng, khu đất trống này tạm thời bị đóng.

Các chữ trong từ