字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

口感

kǒugǎn

cảm giác khi ăn/uống; khẩu cảm

Gặp trong câu

这碗汤很烫,但是口感很好。

zhè wǎn tāng hěn tàng dànshì kǒugǎn hěn hǎo

Bát canh này rất nóng nhưng cảm giác khi ăn rất ngon.

Các chữ trong từ