字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

口号

kǒuhào

khẩu hiệu

Gặp trong câu

保护环境不能只停留在口号上。

bǎohù huánjìng bù néng zhǐ tíngliú zài kǒuhào shàng

Bảo vệ môi trường không thể chỉ dừng ở khẩu hiệu.

Các chữ trong từ