字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

夸奖

kuājiǎng

khen; khen ngợi

Gặp trong câu

她化妆以后,朋友夸奖她很漂亮。

tā huàzhuāng yǐhòu péngyou kuājiǎng tā hěn piàoliang

Sau khi cô ấy trang điểm, bạn cô ấy khen cô ấy rất đẹp.

Các chữ trong từ