字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

来往

láiwǎng

qua lại; giao thiệp

Gặp trong câu

两家公司一直有来往。

liǎng jiā gōngsī yìzhí yǒu láiwǎng

Hai công ty vẫn luôn có giao thiệp.

Các chữ trong từ