字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
来往
Từ vựng · HSK 6
来往
láiwǎng
Nghe phát âm
qua lại; giao thiệp
Gặp trong câu
两家公司一直有来往。
liǎng jiā gōngsī yìzhí yǒu láiwǎng
Hai công ty vẫn luôn có giao thiệp.
Các chữ trong từ
来
往
Học trong bài 90 →
Tra từ khác