字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

老实

lǎoshi

thật thà; trung thực; ngoan

Gặp trong câu

他很老实,把看到的情况都告诉了工作人员。

tā hěn lǎoshi bǎ kàn dào de qíngkuàng dōu gàosu le gōngzuò rényuán

Anh ấy rất thật thà, kể hết tình hình mình nhìn thấy cho nhân viên.

Các chữ trong từ