字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

老鼠

lǎoshǔ

chuột

Gặp trong câu

墙壁上有很多灰尘,房间里还有老鼠。

qiángbì shàng yǒu hěn duō huīchén fángjiān lǐ hái yǒu lǎoshǔ

Trên tường có nhiều bụi, trong phòng còn có chuột.

Các chữ trong từ