字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

历年

lìnián

các năm trước; qua các năm

Gặp trong câu

历年的数据都显示,外来文化会影响当地生活。

lìnián de shùjù dōu xiǎnshì wàilái wénhuà huì yǐngxiǎng dāngdì shēnghuó

Dữ liệu qua các năm đều cho thấy văn hóa từ bên ngoài sẽ ảnh hưởng đến đời sống địa phương.

Các chữ trong từ