字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

联网

liánwǎng

kết nối mạng; nối mạng

Gặp trong câu

设备联网以后,可以自动交换数据。

shèbèi liánwǎng yǐhòu kěyǐ zìdòng jiāohuàn shùjù

Sau khi thiết bị kết nối mạng, có thể tự động trao đổi dữ liệu.

Các chữ trong từ