字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
流入
Từ vựng · HSK 6
流入
liúrù
Nghe phát âm
chảy vào
Gặp trong câu
雨水流入河里,水流很急。
yǔshuǐ liúrù hé lǐ shuǐliú hěn jí
Nước mưa chảy vào sông, dòng nước rất xiết.
Các chữ trong từ
流
入
Học trong bài 1 →
Tra từ khác