字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

路程

lùchéng

quãng đường; lộ trình

Gặp trong câu

舅舅走了很长路程来看我。

jiùjiu zǒu le hěn cháng lùchéng lái kàn wǒ

Cậu tôi đi một quãng đường rất dài để đến thăm tôi.

Các chữ trong từ