字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

录像

lùxiàng

ghi hình; video; bản ghi hình

Gặp trong câu

百货商场录了一段录像,展示新店的视觉设计。

bǎihuò shāngchǎng lù le yī duàn lùxiàng zhǎnshì xīn diàn de shìjué shèjì

Cửa hàng bách hóa quay một đoạn video để giới thiệu thiết kế thị giác của cửa hàng mới.

Các chữ trong từ