字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

绿化

lǜhuà

phủ xanh; xanh hóa

Gặp trong câu

社区继续推进绿化,希望低碳生活延续下去。

shèqū jìxù tuījìn lǜhuà xīwàng dītàn shēnghuó yánxù xiàqù

Cộng đồng tiếp tục thúc đẩy phủ xanh, hy vọng lối sống carbon thấp được duy trì.

Các chữ trong từ