字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

轮子

lúnzi

bánh xe

Gặp trong câu

维修人员先确认型号,再用胶带固定轮子。

wéixiū rényuán xiān quèrèn xínghào zài yòng jiāodài gùdìng lúnzi

Nhân viên sửa chữa trước hết xác nhận mẫu máy, rồi dùng băng dính cố định bánh xe.

Các chữ trong từ